basal metabolic rate

basal metabolic rate

The doctor explains the patient's basal metabolic rate using a chart.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (basal metabolic rate) tốc độ tiêu hao năng lượng tối thiểu của cơ thể khi ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, trong điều kiện nhiệt độ trung tính không tiêu hóa thức ăn. đo lượng nhiệt cơ thể sản sinh ra để duy trì các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn máu, hoạt động của não bộ.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản cao nhấttrẻ em giảm dần theo tuổi tác.)
  • (Vận động viên thường tỷ lệ trao đổi chất cơ bản cao hơn do khối lượng bắp tăng lên.)
  • (Để tính nhu cầu calo hàng ngày, trước tiên bạn phải xác định tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basal metabolic rate (BMR)": Thường được viết tắt BMR trong các tài liệu y khoa dinh dưỡng.

    • Your BMR accounts for about 60-75% of your total daily energy expenditure. (BMR của bạn chiếm khoảng 60-75% tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày.)
  • "Resting metabolic rate (RMR)": Một khái niệm tương tự nhưng thường đo trong điều kiện ít nghiêm ngặt hơn, đôi khi được dùng thay thế cho BMR.

    • While BMR is measured under strict laboratory conditions, RMR can be assessed in a more relaxed setting. (Trong khi BMR được đo trong điều kiện phòng thí nghiệm nghiêm ngặt, RMR có thể được đánh giá trong môi trường thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Basal metabolism (danh từ): Quá trình trao đổi chất cơ bản, thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình sinh hóa duy trì sự sống.

    • Basal metabolism slows down during sleep. (Quá trình trao đổi chất cơ bản chậm lại trong khi ngủ.)
  • Metabolic rate (danh từ): Tỷ lệ trao đổi chất nói chung, không nhất thiếttrạng thái nghỉ.

    • Exercise can increase your metabolic rate temporarily. (Tập thể dục có thể tăng tỷ lệ trao đổi chất tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • BMR (viết tắt): Cùng nghĩa với basal metabolic rate.
  • Resting energy expenditure (REE): Chi phí năng lượng khi nghỉ ngơi, gần tương đương với BMR.
    • REE is often used interchangeably with BMR in clinical settings. (REE thường được dùng thay thế cho BMR trong môi trường lâm sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "basal metabolic rate" đây thuật ngữ khoa học cố định. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - To measure BMR: Đo tỷ lệ trao đổi chất cơ bản. - Scientists measure BMR using a calorimeter. (Các nhà khoa học đo BMR bằng máy đo nhiệt lượng.) - To calculate BMR: Tính toán BMR. - You can calculate your BMR using the Harris-Benedict equation. (Bạn có thể tính BMR bằng phương trình Harris-Benedict.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "basal metabolic rate" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các cụm từ về năng lượng: - "To burn calories at a basal rate": Đốt cháy calo ở mức cơ bản. - Even when you are sleeping, your body burns calories at your basal metabolic rate. (Ngay cả khi bạn ngủ, cơ thể bạn vẫn đốt cháy calo ở tỷ lệ trao đổi chất cơ bản.)